ong đất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại ong sống dưới đất: "ong đất" là tên gọi chỉ một số loài ong thuộc họ Halictidae (thường gọi là ong Halictus), có tập tính làm tổ trong lòng đất, thường đào hang trên các bờ đất, bãi cỏ hoặc vườn.
- Đặc điểm nhận dạng: ong đất thường nhỏ hơn ong mật, có màu đen hoặc xanh ánh kim, sống đơn độc hoặc thành bầy nhỏ. Chúng là loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loài cây.
Ví dụ sử dụng
- (Ong đất thường tạo tổ trong lòng đất ở các khu vực canh tác nông nghiệp.)
- (Ong đất có vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng.)
- (Việc làm đất có thể ảnh hưởng đến nơi cư trú của ong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ong đất cái": ong đất thuộc giới tính cái, thường đảm nhận vai trò đào tổ và nuôi con.
- Ong đất cái có kích thước lớn hơn ong đực và thường sống lâu hơn. (Ong đất cái có vai trò chính trong việc duy trì tổ.)
- "ong đất đơn độc": loại ong đất không sống thành bầy đàn mà tự xây tổ riêng.
- Ong đất đơn độc thường không gây hại cho con người. (Chúng ít khi tấn công và sống độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Ong (danh từ): côn trùng có cánh, thường sống thành đàn, hút mật hoa.
- Ong mật là loài ong được nuôi để lấy mật. (Ong mật khác với ong đất ở tập tính làm tổ trên cây.)
- Ong nghệ (danh từ): loại ong có lông, thường sống dưới đất nhưng kích thước lớn hơn ong đất.
- Ong nghệ cũng đào tổ trong đất nhưng khác với ong đất về màu sắc. (Ong nghệ thường có lông màu vàng đen.)
Từ đồng nghĩa
- Ong Halictus: tên khoa học của một số loài ong đất phổ biến.
- Ong đào đất: cách gọi khác dựa trên tập tính làm tổ dưới lòng đất.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ong đất".)